pyramidal tent
Định nghĩa
Danh từ: Lều hình chóp (pyramidal tent) là một loại lều lớn có hình dạng giống như một kim tự tháp, có thể chứa được khoảng nửa tá người (khoảng 6 người).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dựng một cái lều hình chóp tại khu cắm trại cho nhóm sáu người của chúng tôi.)
- (Lều hình chóp rất chắc chắn và có thể chịu được gió mạnh nhờ hình dạng kim tự tháp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pitch a pyramidal tent": dựng một cái lều hình chóp.
- The scouts learned how to pitch a pyramidal tent in just ten minutes. (Các hướng đạo sinh đã học cách dựng một cái lều hình chóp chỉ trong mười phút.)
- "to sleep in a pyramidal tent": ngủ trong một cái lều hình chóp.
- Sleeping in a pyramidal tent during a storm feels very secure. (Ngủ trong một cái lều hình chóp trong cơn bão cảm thấy rất an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyramid tent (danh từ): dạng viết tắt của "pyramidal tent", nghĩa tương tự.
- We bought a pyramid tent for our family camping trip. (Chúng tôi đã mua một cái lều hình chóp cho chuyến cắm trại gia đình.)
- Tent (danh từ): lều nói chung.
- A tent is essential for outdoor camping. (Lều là vật dụng thiết yếu cho việc cắm trại ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Pyramid-shaped tent: lều có hình dạng kim tự tháp.
- Large tent: lều lớn (nếu muốn nhấn mạnh kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a pyramidal tent: dựng lều hình chóp.
- They set up a pyramidal tent near the river. (Họ đã dựng một cái lều hình chóp gần con sông.)
- Take down a pyramidal tent: tháo dỡ lều hình chóp.
- It took us an hour to take down the pyramidal tent. (Chúng tôi mất một giờ để tháo dỡ cái lều hình chóp.)
Thành ngữ liên quan
- "Live under a pyramidal tent": sống trong một cái lều hình chóp (thường dùng theo nghĩa đen, chỉ việc cắm trại dài ngày).
- The explorers lived under a pyramidal tent for weeks during their expedition. (Các nhà thám hiểm đã sống trong một cái lều hình chóp trong nhiều tuần trong suốt chuyến thám hiểm của họ.)